bần bật
Định nghĩa
- Tính từ:
- Run rẩy, rung động liên hồi và mạnh mẽ: "Bần bật" mô tả trạng thái run, rung hoặc rung động một cách liên tục, mạnh mẽ, thường do cảm xúc mạnh (như sợ hãi, lạnh), bệnh tật hoặc tác động vật lý bên ngoài.
- Nảy lên, bật lên liên tục: Trong một số ngữ cảnh, có thể ám chỉ động tác nảy, bật lên một cách liên hồi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cậu bé đứng run lên bần bật vì lạnh. (Cậu bé đứng run lên bần bật vì lạnh.)
- Nghe tin dữ, bà cụ khóc nức nở, hai vai run bần bật. (Nghe tin dữ, bà cụ khóc nức nở, hai vai run bần bật.)
- Tiếng sét đánh gần khiến cả căn phòng rung lên bần bật. (Tiếng sét đánh gần khiến cả căn phòng rung lên bần bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"run bần bật": cụm từ phổ biến nhất, diễn tả sự run rẩy mạnh và liên tục của cơ thể hoặc bộ phận cơ thể.
- Anh ta tức giận đến mức hai bàn tay nắm chặt run bần bật. (Anh ta tức giận đến mức hai bàn tay nắchặt run bần bật.)
"rung bần bật": thường dùng cho đồ vật, công trình hoặc không gian bị rung lắc mạnh.
- Mỗi khi có xe tải chạy qua, chiếc cầu cũ lại rung lên bần bật. (Mỗi khi có xe tải chạy qua, chiếc cầu cũ lại rung lên bần bật.)
Biến thể và từ gần giống
- Bật (động từ): nhảy lên, nảy lên, bật ra. "Bần bật" có thể được coi là dạng láy âm, nhấn mạnh tính chất liên hồi của động tác "bật".
- Run bắn (tính từ/ cụm từ): run lên một cách đột ngột và mạnh (thường vì sợ).
- Rung rinh (tính từ): rung động nhẹ nhàng, lắc lư. Khác với "bần bật" ở cường độ mạnh và dồn dập hơn.
Từ đồng nghĩa
- Run lẩy bẩy: run nhiều và yếu ớt (thường do tuổi già hoặc sợ hãi).
- Run cầm cập: run liên tục và mạnh, thường đi kèm với tiếng động (như tiếng răng đập vào nhau vì lạnh).
- Rung chuyển: rung lắc rất mạnh, ở quy mô lớn (như động đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ từ "bần bật" do đây là một tính từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bần bật". Từ này chủ yếu được dùng trong các cụm từ mô tả trạng thái như "run bần bật", "rung bần bật".